Có những khu rừng từng ồn ào tiếng chim, nay im lặng đến mức nghe rõ cả tiếng lá rơi. Có những con sông từng thơm mùi phù sa, giờ chỉ còn mùi rác và hoá chất. Sự biến mất của thiên nhiên diễn ra chậm rãi, âm thầm, khiến chúng ta tưởng như mọi thứ vẫn ổn. Nhưng im lặng không phải là bình yên, đó là dấu hiệu đầu tiên của sự sụp đổ.
Trên bản đồ sinh học thế giới, Việt Nam từng là một điểm sáng. Hơn 51.000 loài sinh vật sinh sống, trong đó nhiều loài đặc hữu chỉ có ở đất nước này. Từ rừng nguyên sinh, đầm lầy, thảo nguyên cho đến rạn san hô, tất cả từng là những cỗ máy sinh học vận hành nhịp nhàng. Nhưng trong vài thập kỷ qua, ánh sáng ấy mờ dần. “Rừng vàng, biển bạc” đã trở thành câu nói hoài niệm, không còn là thực tại. Rừng mất, biển nhiễm độc, sông chết và san hô trắng xoá. Những loài biểu tượng như tê giác Java, hổ Đông Dương, sao la giờ chỉ còn trong sách. Khi một loài biến mất, đó không chỉ là mất mát của khoa học mà là một mắt xích trong chuỗi sinh tồn của con người bị đứt gãy.
Một hệ sinh thái đổ vỡ sẽ không gục ngã trong tiếng nổ, mà trong sự lặng im: đất thoái hóa, mùa màng thất bát, dịch bệnh gia tăng, thiên tai khốc liệt. Hạn mặn xâm sâu vào đồng bằng sông Cửu Long khiến nông dân mất trắng vụ lúa; lũ quét miền núi cướp đi nhà cửa, người thân; triều cường ở Cần Thơ, Sài Gòn biến phố thành sông; còn miền Trung thì liên tiếp oằn mình trong những cơn bão cực đoan nơi bờ biển bị xói mòn, rừng phòng hộ bị san phẳng. Năm nào cũng có những bản tin ngập lụt, sạt lở, nắng nóng kỷ lục, nhưng hiếm ai đặt câu hỏi: vì sao?
Không có ong, không có thụ phấn. Không có rừng ngập mặn, không gì giảm bớt được sự tàn phá của bão. Không có vi sinh vật đất, nông nghiệp sụp đổ. Không có rạn san hô, nghề cá tê liệt. Những cảnh báo ấy không phải viễn tưởng, mà là thực tế đang diễn ra khắp nơi, từ đồng bằng sông Cửu Long đến rừng đầu nguồn Tây Bắc. Và rồi chúng ta sẽ nhận ra: khi hệ sinh thái gục ngã, loài người không còn nơi để đứng vững và tồn tại phát triển.
Điều đáng lo là dù khoa học đã lên tiếng, xã hội vẫn bình thản. Người ta vẫn khoe ăn thịt rừng, vẫn đua nhau nuôi thú hoang, vẫn xem việc giữ rừng là “chuyện của Nhà nước”. Rừng bị đổi thành cây công nghiệp đơn loài. Đất ngập nước bị san phẳng thành khu nghỉ dưỡng. Giống cây bản địa bị loại bỏ để nhường chỗ cho những giống lai năng suất cao nhưng mong manh, khiến nông dân lệ thuộc vào hóa chất và hạt giống. Các khu bảo tồn vẫn được báo cáo trên giấy, nhưng bên trong là bẫy thú, rác du lịch và tiếng cưa máy. Sự tuyệt chủng không còn là khả năng, mà là tiến trình đang diễn ra từng ngày, và điều đau lòng nhất là: chúng ta biết, nhưng không ai quan tâm và mọi thứ vẫn chưa dừng lại.
Đa dạng sinh học không thể được giữ bằng những tấm pano hay vài chiến dịch truyền thông ngắn hạn. Nó phải được cấy vào từng quyết định phát triển – từ quy hoạch đô thị, nông nghiệp cho tới du lịch. Phát triển không có sự sống chỉ là sự sụp đổ được đóng gói đẹp đẽ. Một xã hội văn minh không thể tự hào về GDP tăng trưởng trong khi rừng, biển và các loài lần lượt biến mất. Bởi khi sự sống mất đi, kinh tế cũng chỉ là con số trống rỗng. Con trẻ chúng ta sẽ nghèo tất cả.
Thế giới đang bước vào cuộc đại tuyệt chủng lần thứ sáu, không do thiên thạch, không do băng hà, mà do chính con người bấm nút. Nhưng cũng chỉ con người mới có thể rút tay ra khỏi nút ấy. Dừng lại một bước, giữ lại rừng, giữ lại sông, giữ lại tiếng chim buổi sáng và bông hoa dại bên đường. Giữ lại không phải để tiếc nuối, mà để còn tương lai.
Đa dạng sinh học không phải món trang sức của Trái Đất, nó là nền móng của sinh tồn. Khi hệ sinh thái gục ngã, chúng ta không thể đứng vững dù mang trong tay mọi công nghệ và tiền bạc. Vì đến cuối cùng, sự sống không có bản sao.
“Chỉ sau khi cái cây cuối cùng bị đốn xuống,
Chỉ sau khi dòng sông cuối cùng bị nhiễm độc,
Chỉ sau khi con cá cuối cùng bị đánh bắt,
Thì chúng ta mới biết được rằng chúng ta không thể ăn được tiền.“

